Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

braise

/breɪz/

braise

động từ · verb

  1. kho (thịt, cá)

Ví dụ

  • My mother likes to braise fish with caramel sauce.Mẹ tôi thích kho cá với nước màu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi