imbalance
/ɪmˈbæl.əns/
sự mất cân bằng
📖 danh từ · noun
- sự mất cân bằng
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Mixing infinitives and gerunds creates a grammatical imbalance.Trộn lẫn động từ nguyên mẫu và danh động từ tạo ra sự mất cân bằng ngữ pháp.
🧠 Thử trí nhớ
"imbalance" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí