Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

imbalance

/ɪmˈbæl.əns/

sự mất cân bằng

imbalance

📖 danh từ · noun

  1. sự mất cân bằng

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Mixing infinitives and gerunds creates a grammatical imbalance.Trộn lẫn động từ nguyên mẫu và danh động từ tạo ra sự mất cân bằng ngữ pháp.

🧠 Thử trí nhớ

"imbalance" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí