infuse
/ɪnˈfjuːz/
ngấm hương vị
📖 động từ · verb
- ngấm hương vị
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The soup is infused with lemongrass.Món canh ngấm đượm hương vị sả.
🧠 Thử trí nhớ
"infuse" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí