intimate
/ˈɪntɪmeɪt/
gợi ý gián tiếp, đánh tiếng
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- gợi ý gián tiếp, đánh tiếng
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The manager intimated that promotions would be announced soon.Quản lý đã đánh tiếng rằng việc thăng chức sẽ sớm được thông báo.
🧠 Thử trí nhớ
"intimate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí