Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

key point

/kiː pɔɪnt/

key point

danh từ · noun

  1. ý chính, điểm mấu chốt

Ví dụ

  • Write down the key point of each section.Hãy ghi lại ý chính của từng phần.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi