laudatory
/ˈlɔː.də.tər.i/
khen ngợi, tán dương
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- khen ngợi, tán dương
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The manager wrote a laudatory review of the team's exceptional performance.Trưởng phòng đã viết một bài đánh giá khen ngợi hiệu suất xuất sắc của nhóm.
🧠 Thử trí nhớ
"laudatory" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí