Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lavatory

/ˈlæv.ə.tɔːr.i/

lavatory

danh từ · noun

  1. phòng vệ sinh trên máy bay

Ví dụ

  • The lavatory is located at the back of the plane.Phòng vệ sinh nằm ở phía sau của máy bay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi