Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

loose

/luːs/

loose

tính từ · adjective

  1. rộng, không bó sát

Ví dụ

  • This shirt is too loose for me.Chiếc áo sơ mi này quá rộng đối với tôi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi