Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

lozenge

/ˈlɒz.ɪndʒ/

viên ngậm (đau họng)

lozenge

📖 danh từ · noun

  1. viên ngậm (đau họng)

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Take a lozenge to feel better before your presentation.Hãy dùng một viên ngậm để dễ chịu hơn trước buổi thuyết trình của bạn.

🧠 Thử trí nhớ

"lozenge" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí