lozenge
/ˈlɒz.ɪndʒ/
viên ngậm (đau họng)
📖 danh từ · noun
- viên ngậm (đau họng)
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Take a lozenge to feel better before your presentation.Hãy dùng một viên ngậm để dễ chịu hơn trước buổi thuyết trình của bạn.
🧠 Thử trí nhớ
"lozenge" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí