Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ease

/iːz/

ease

động từ · verb

  1. làm dịu, giảm nhẹ

Ví dụ

  • This warm drink helps ease your throat pain quickly.Thức uống ấm này giúp làm dịu cơn đau họng của bạn một cách nhanh chóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi