manpower
/ˈmænpaʊər/
nhân lực, lực lượng lao động
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- nhân lực, lực lượng lao động
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The team lacks manpower, so we must hire more staff.Nhóm đang thiếu nhân lực, vì vậy chúng tôi phải tuyển thêm nhân viên.
🧠 Thử trí nhớ
"manpower" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí