Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mark

/mɑɹk/

mark

danh từ · noun

  1. điểm số

Ví dụ

  • He has not received his test mark yet.Cậu ấy vẫn chưa nhận được điểm bài kiểm tra.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi