Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

movie

/ˈmuːvi/

movie

danh từ · noun

  1. bộ phim

Ví dụ

  • I have already watched this movie twice.Tớ đã xem bộ phim này hai lần rồi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi