numismatist
/njuːˈmɪzmətɪst/
nhà nghiên cứu tiền cổ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- nhà nghiên cứu tiền cổ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Numismatists comparing Greco-Roman electrum tokens perceived oscillations regarding zinc purity.Các nhà nghiên cứu tiền cổ khi so sánh các đồng tiền electrum thời Greco-Roman đã nhận thấy những biến động về độ tinh khiết của kẽm.
🧠 Thử trí nhớ
"numismatist" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí