Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

overcome psychological barriers

overcome psychological barriers

Nghĩa

  1. Vượt qua rào cản tâm lý

Ví dụ

  • Coaching can help professionals overcome psychological barriers to success.Khai vấn có thể giúp các chuyên gia vượt qua rào cản tâm lý để đi đến thành công.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi