photocopy
/ˈfəʊ.təʊˌkɒp.i/
sao chụp, photo
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- sao chụp, photo
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Can you photocopy this contract for me?Bạn có thể photo hợp đồng này cho tôi được không?
🧠 Thử trí nhớ
"photocopy" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí