Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

physiological

/ˌfɪz.i.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/

thuộc về sinh lý học, cơ thể sống

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

physiological

📖 tính từ · adjective

  1. thuộc về sinh lý học, cơ thể sống

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Sustaining higher vocal registers places a physiological toll on the birds.Việc duy trì các quãng giọng cao hơn gây ra gánh nặng sinh lý lên các chú chim.

🧠 Thử trí nhớ

"physiological" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí