piggyback
/ˈpɪɡibæk/
tận dụng, ăn theo xu hướng
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- tận dụng, ăn theo xu hướng
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Brands often piggyback on viral trends to boost visibility.Các thương hiệu thường ăn theo những xu hướng lan truyền để tăng độ nhận diện.
🧠 Thử trí nhớ
"piggyback" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí