Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

play football

/pleɪ ˈfʊt.bɔːl/

play football

động từ · verb

  1. chơi bóng đá

Ví dụ

  • The boys play football at break time.Các bạn nam chơi bóng đá vào giờ ra chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi