Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

play table tennis

/pleɪ ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/

play table tennis

động từ · verb

  1. chơi bóng bàn

Ví dụ

  • I play table tennis with Linh.Tớ chơi bóng bàn với Linh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi