Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

plumage

/ˈpluːmɪdʒ/

plumage

danh từ · noun

  1. bộ lông chim

Ví dụ

  • The club's experienced leader taught him how to notice subtle variations in plumage.Trưởng nhóm giàu kinh nghiệm đã dạy cậu cách nhận biết những thay đổi nhỏ trên bộ lông chim.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi