Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

potato

/pəˈteɪ.təʊ/

potato

danh từ · noun

  1. quả khoai tây

Ví dụ

  • My mother buys some potatoes.Mẹ tớ mua một vài quả khoai tây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi