Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

preview

/ˈpriːvjuː/

preview

động từ · verb

  1. xem trước

Ví dụ

  • You should preview the questions before the audio plays.Bạn nên xem trước các câu hỏi trước khi băng đĩa phát.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi