Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

propound

/prəˈpaʊnd/

đề xuất, đưa ra (một ý tưởng, giả thuyết) để xem xét

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. đề xuất, đưa ra (một ý tưởng, giả thuyết) để xem xét

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • An ecologist propounded that northern cardinals reshape their vocal repertoires.Một nhà sinh thái học đã đề xuất rằng loài chim hồng tước bắc mỹ thay đổi tập hợp tiếng hót của chúng.

🧠 Thử trí nhớ

"propound" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí