Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

rash

/ræʃ/

vết mẩn đỏ, phát ban

rash

📖 danh từ · noun

  1. vết mẩn đỏ, phát ban

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • She got a mild rash on her skin from the new soap.Cô ấy bị mẩn đỏ nhẹ trên da do dùng loại xà phòng mới.

🧠 Thử trí nhớ

"rash" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí