rash
/ræʃ/
vết mẩn đỏ, phát ban
📖 danh từ · noun
- vết mẩn đỏ, phát ban
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
She got a mild rash on her skin from the new soap.Cô ấy bị mẩn đỏ nhẹ trên da do dùng loại xà phòng mới.
🧠 Thử trí nhớ
"rash" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí