Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

remarketing

/ˌriːˈmɑːrkɪtɪŋ/

tiếp thị lại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. tiếp thị lại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Our remarketing campaign helped recover abandoned shopping carts.Chiến dịch tiếp thị lại của chúng tôi đã giúp khôi phục các giỏ hàng bị bỏ quên.

🧠 Thử trí nhớ

"remarketing" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí