Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rephrase

/ˌriːˈfreɪz/

động từ · verb

  1. diễn đạt lại

Ví dụ

  • You need to rephrase the direct statement accurately.Bạn cần diễn đạt lại phát biểu trực tiếp một cách chính xác.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi