retrofit
/ˈret.rəʊ.fɪt/
cải tạo, nâng cấp (công trình/thiết bị)
📖 động từ · verb
- cải tạo, nâng cấp (công trình/thiết bị)
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The city plans to retrofit old apartments with smart meters.Thành phố có kế hoạch cải tạo các căn hộ cũ bằng đồng hồ thông minh.
🧠 Thử trí nhớ
"retrofit" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí