Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

retry

/ˌriːˈtraɪ/

sự thử lại tự động khi gặp lỗi truyền tải

retry

📖 danh từ · noun

  1. sự thử lại tự động khi gặp lỗi truyền tải

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • When designated servers emit faults over ten seconds, the delivery engine triggers retries.Khi các máy chủ được chỉ định phát ra lỗi quá mười giây, bộ cơ chế truyền tải sẽ kích hoạt các lần thử lại.

🧠 Thử trí nhớ

"retry" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí