Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sandbox

/ˈsænd.bɒks/

sandbox

danh từ · noun

  1. hố cát

Ví dụ

  • My little brother loves playing in the sandbox.Em trai tớ rất thích chơi trong hố cát.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi