savor
/ˈseɪ.vər/
thưởng thức
📖 động từ · verb
- thưởng thức
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
We sat down to savor our hot meals.Chúng tôi ngồi xuống thưởng thức những bữa ăn nóng hổi.
🧠 Thử trí nhớ
"savor" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí