Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

seesaw

/ˈsiː.sɔː/

seesaw

danh từ · noun

  1. trò bập bênh

Ví dụ

  • The two children play on the seesaw.Hai bạn nhỏ đang chơi bập bênh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi