skewer
/ˈskjuː.ər/
que xiên thịt
📖 danh từ · noun
- que xiên thịt
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
They grilled pork on a bamboo skewer.Họ nướng thịt heo trên que xiên bằng tre.
🧠 Thử trí nhớ
"skewer" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí