Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

subtle

/ˈsʌtl/

subtle

tính từ · adjective

  1. tinh tế, nhỏ, khó phát hiện

Ví dụ

  • Liam learned to notice subtle variations in bird calls and appearance.Liam học được cách nhận biết những khác biệt nhỏ trong tiếng hót và ngoại hình của các loài chim.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi