Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

swollen

/ˈswəʊ.lən/

sưng, sưng tấy

swollen

📖 tính từ · adjective

  1. sưng, sưng tấy

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • His ankle was swollen after he fell on his way to work.Cổ chân anh ấy bị sưng tấy sau khi ngã trên đường đi làm.

🧠 Thử trí nhớ

"swollen" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí