swollen
/ˈswəʊ.lən/
sưng, sưng tấy
📖 tính từ · adjective
- sưng, sưng tấy
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
His ankle was swollen after he fell on his way to work.Cổ chân anh ấy bị sưng tấy sau khi ngã trên đường đi làm.
🧠 Thử trí nhớ
"swollen" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí