Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tax-free

/ˈtæks friː/

tax-free

tính từ · adjective

  1. miễn thuế

Ví dụ

  • Is this shop tax-free for tourists?Cửa hàng này có miễn thuế cho khách du lịch không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi