Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tissue

/ˈtɪʃuː/

tissue

danh từ · noun

  1. khăn giấy

Ví dụ

  • This is a tissue.Đây là một tờ khăn giấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi