Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

touchy

/ˈtʌtʃ.i/

touchy

tính từ · adjective

  1. nhạy cảm, dễ gây tranh cãi

Ví dụ

  • Salary is always a touchy subject in offices.Lương bổng luôn là một chủ đề nhạy cảm ở công sở.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi