Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

typify

/ˈtɪp.ɪ.faɪ/

typify

động từ · verb

  1. điển hình cho, làm mẫu cho

Ví dụ

  • This successful campaign typifies the benefits of digital marketing.Chiến dịch thành công này điển hình cho những lợi ích của tiếp thị kỹ thuật số.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi