Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

underline

/ˌʌndərˈlaɪn/

underline

động từ · verb

  1. gạch chân

Ví dụ

  • Underline the main keywords in each option quickly.Hãy gạch chân các từ khóa chính trong mỗi phương án thật nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi