undisturbed
/ˌʌn.dɪˈstɜːbd/
không bị quấy rầy, nguyên sơ, yên tĩnh
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- không bị quấy rầy, nguyên sơ, yên tĩnh
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Cardinals captured within undisturbed reserves produced longer trill sequences.Những chú chim hồng tước ghi nhận trong các khu bảo tồn yên tĩnh tạo ra chuỗi tiếng luyến trần dài hơn.
🧠 Thử trí nhớ
"undisturbed" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí