urbanize
/ˈɜː.bən.aɪz/
đô thị hóa
📖 động từ · verb
- đô thị hóa
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Many rural areas urbanize rapidly to support economic growth.Nhiều khu vực nông thôn đô thị hóa nhanh chóng để hỗ trợ phát triển kinh tế.
🧠 Thử trí nhớ
"urbanize" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí