Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

wrist

/rɪst/

cổ tay

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. cổ tay

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • I wear a watch on my left wrist.Tôi đeo đồng hồ ở cổ tay trái.

🧠 Thử trí nhớ

"wrist" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí