Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

adaptability

/əˌdæp.təˈbɪl.ə.ti/

khả năng thích nghi

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. khả năng thích nghi

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Adaptability is essential when you change to a new school environment.Khả năng thích nghi là rất quan trọng khi bạn chuyển sang môi trường trường học mới.

🧠 Thử trí nhớ

"adaptability" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí