Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

self-care

/ˈself.keər/

việc tự chăm sóc bản thân

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

self-care

📖 danh từ · noun

  1. việc tự chăm sóc bản thân

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Balanced meals and good hygiene are fundamental self-care habits.Bữa ăn cân bằng và vệ sinh tốt là những thói quen tự chăm sóc bản thân cơ bản.

🧠 Thử trí nhớ

"self-care" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí