Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

upkeep

/ˈʌp.kiːp/

sự bảo dưỡng, giữ gìn nhà cửa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

upkeep

📖 danh từ · noun

  1. sự bảo dưỡng, giữ gìn nhà cửa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • All family members should participate in the household upkeep.Tất cả thành viên trong gia đình nên tham gia vào việc giữ gìn nhà cửa.

🧠 Thử trí nhớ

"upkeep" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí