self-sufficient
/ˌself.səˈfɪʃ.ənt/
tự lập, không phụ thuộc
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- tự lập, không phụ thuộc
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He became self-sufficient after learning how to cook and clean.Cậu ấy trở nên tự lập sau khi học cách nấu ăn và dọn dẹp.
🧠 Thử trí nhớ
"self-sufficient" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí