affiliate
/əˈfɪl.i.eɪt/
công ty liên kết
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- công ty liên kết
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Our overseas affiliate reported strong revenue growth this quarter.Công ty liên kết ở nước ngoài của chúng tôi báo cáo doanh thu tăng trưởng mạnh quý này.
🧠 Thử trí nhớ
"affiliate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí