Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

assess

/əˈses/

assess

động từ · verb

  1. đánh giá

Ví dụ

  • We need to assess the risk before investing in this market.Chúng ta cần đánh giá rủi ro trước khi đầu tư vào thị trường này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi