Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

belie

/bɪˈlaɪ/

gây ngộ nhận, trái ngược với

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. gây ngộ nhận, trái ngược với

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • His cheerful smile belied his inner sadness.Nụ cười vui vẻ của anh ấy trái ngược hoàn toàn với nỗi buồn bên trong.

🧠 Thử trí nhớ

"belie" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí